Máy thở dùng cho người lớn, trẻ em và trẻ sơ sinh
Dễ dàng chuyển đổi giữa phương thức thở xâm lấn (Tube), không xâm lấn (NIV) và liệu pháp oxy dòng cao (O2 therapy) trên màn hình
Các thông số máy thở, giới hạn báo động có thể được tự động cài đặt dựa trên nhóm bệnh nhân hoặc cân nặng lý tưởng bằng cách nhập chiều cao (người lớn, trẻ em). Các giá trị này có thể được thay đổi sẵn trong cài đặt hệ thống
Cho phép lựa chọn sử dụng cài đặt của bệnh nhân gần đây nhất bao gồm cài đặt máy thở, giới hạn báo động, phương pháp thông khí và trạng thái thiết bị
Tự động bù hở khí và dựa theo hở khí điều chỉnh độ nhậy trigger thở vào và chấm dứt nhịp thở
Tự động bù các yếu tố ảnh hưởng đo thể tích và lưu lượng bao gồm độ giãn nở, nhiệt độ – áp lực môi trường, và hở khí của bộ dây
Có tính năng tự động giảm dòng khi phát hiện ngắt kết nối (anti-air shower)
Các bước chuẩn bị thiết bị và bệnh nhân được hướng dẫn rõ ràng theo thứ tự trên màn hình
Cảm biến Oxy được tự động hiệu chỉnh khi kiểm tra máy
Có chế độ kiểm tra thiết bị và kiểm tra bộ dây thở, kiểm tra pin trong riêng biệt, cho phép tra cứu kết quả kiểm tra gần đây nhất kèm mốc thời gian
Khi kiểm tra thiết bị, các hướng dẫn được hiển thị dưới dạng câu hỏi hoặc hướng dẫn người dùng làm theo, hiển thị kết quả cho từng bước gồm: thành công, không đạt, chưa tiến hành, không làm, đang tiến hành
Van thở ra có thể tháo rời và hấp tiệt trùng
Pin trong của máy có thể vận hành trong thời gian 30 phút. Có chức năng kiểm tra pin
Có chức năng tự động phát hiện ngắt kết nồi và kết nối lại khi hút nội khí quản
Giai đoạn hút nội khí quản: tối đa 2 phút
Có chức năng tự động cấp 100% Oxy trước và sau khi hút đờm trong khoảng 2 đến 3 phút
Tần số thở (RR):
– Người lớn: từ 0,5 đến 98 nhịp/phút
– Trẻ em: từ 0,5 đến 150 nhịp/phút
Thời gian thở vào (Ti):
– Người lớn: từ 0,11 đến 10 giây
– Trẻ em: từ 0,1 đến 10 giây
Thời gian thở vào tối đa với nhịp thở kiểm soát lưu lượng (Timax): người lớn, trẻ em: từ 0,1 đến 4 giây
Thể tích khí lưu thông (VT):
– Người lớn: từ 0,1 đến 3,0 L
– Trẻ em: từ 0,02 đến 0,3 L
Thể tích khí lưu thông cho chế độ hỗ trợ áp lực:
– Người lớn: từ 0,1 đến 3,0 L
– Trẻ em: từ 0,02 đến 0,3 L
Lưu lượng thở vào (Flow):
– Người lớn: từ 2 đến 120 L /phút
– Trẻ em: từ 2 đến 30 L /phút
Áp lực thở vào (Pinsp): từ 1 đến 95 mbar
Giới hạn áp lực (Pmax): từ 2 đến 100 mbar
Áp lực dương cuối kỳ thở ra PEEP: từ 0 đến 50 mbar
Áp lực hỗ trợ (Psupp): 0 đến 95 mbar
Thời gian tăng áp lực hỗ trợ (Slope): người lớn, trẻ em: từ 0 đến 2 giây
Nồng độ O2 (FiO2): 21 đến 100 Vol.%.
Tiêu chí ngắt kì thở vào (Insp. Term.): từ 5 đến 70% lưu lượng thở vào đỉnh (PIF)
Độ nhạy trigger (trigger lưu lượng): 0,2 đến 15 L/phút
Liệu pháp O2:
– Lưu lượng liên tục (Flow): từ 2 đến 50 L/phút
– Nồng độ O2: từ 21 đến 100 Vol.%
Bù hở khí: bật/ tắt
Áp lực thở sâu (∆intPEEP): từ 0 đến 20 mbar
Khoảng thời gian giữa các nhịp thở sâu (Interval sigh): từ 20 giây đến 180 phút
Số chu kì trong một nhịp thở sâu (Cycles sigh): từ 1 đến 20 lần thở ra