Danh mục

Tin tức

GIAO HÀNG TOÀN QUỐC
BẢO HÀNH 12 THÁNG
CAM KẾT HÀNG CHÍNH HÃNG
GỌI ĐIỆN ĐẶT HÀNG
0937059979

Fanpage

MÁY GÂY MÊ AXCENT MODEL: APUS X 1

MÁY GÂY MÊ AXCENT MODEL: APUS X 1

Liên hệ: 0937059979

Hệ thống thở áp dụng cho đầy đủ các đối tượng bệnh nhân

  • Các bộ phận bằng kim loại và nhựa có thể tiệt trùng bằng hấp nhiệt (Autoclave).
  • Phù hợp cho bệnh nhân người lớn, trẻ em và sơ sinh.
  • Hệ thống kín khí, duy trì áp lực ổn định.
  • Dễ dàng quan sát bầu xếp (bellows) và các van hoạt động.
  • Hệ thống thở hỗ trợ cả loại bầu xếp nâng lên và hạ xuống.

Bộ hấp thụ CO₂ hiệu suất cao

  • Thiết kế vận hành bằng một tay, thuận tiện sử dụng.
  • Chức năng Bypass giúp quá trình vận hành liên tục và ổn định.
  • Tích hợp chức năng phát hiện, nhận diện bình hấp thụ.
  • Bình hấp thụ làm từ vật liệu PPSU có thể hấp tiệt trùng ở nhiệt độ lên đến 134°C.

Bộ thở máy (Ventilator) tiên tiến

  • Tự động bù lưu lượng khí tươi, độ giãn nở hệ thống và rò rỉ khí.
  • Hỗ trợ nhiều chế độ thông khí:
    • VCV (Thông khí kiểm soát thể tích)
    • PCV (Thông khí kiểm soát áp lực)
    • PSV/SIMV (Thông khí hỗ trợ áp lực / Thông khí bắt buộc ngắt quãng đồng bộ)
    • PRVC (Kiểm soát áp lực với đảm bảo thể tích)
    • Manual (Thông khí thủ công)
  • Tích hợp chức năng ACGO cho phép kết nối với hệ thống gây mê hở.

Thiết kế tiện nghi và linh hoạt

  • Hai thanh ray tiêu chuẩn hai bên để lắp đặt monitor theo dõi bệnh nhân, tay đỡ và bơm tiêm điện.
  • Kết cấu bằng thép không gỉ, chịu được các chất tẩy rửa và hóa chất khử khuẩn y tế.
  • Đèn LED tích hợp cung cấp ánh sáng cho khu vực làm việc rộng rãi.

THÔNG SỐ KỸ THUẬT MÁY GÂY MÊ KÈM THỞ MÁY

Hạng mụcThông số
Màn hìnhMàn hình TFT LCD màu 8 inch, độ phân giải 800 × 480 pixel
Nguồn khíO₂, N₂O, AIR
Vị trí lắp bình bốc hơiLoại Selectatec®, lắp tối đa 02 bình bốc hơi
ACGOTiêu chuẩn
Lưu lượng kếLoại cơ khí, 06 ống lưu lượng cho 03 loại khí
Bypass bộ hấp thụ CO₂Tiêu chuẩn
Chế độ thởVCV, PCV, PSV, SIMV, PRVC, Manual/Spont
Thể tích khí lưu thông (VT)5 – 1.500 ml
Tần số thở4 – 100 lần/phút (bpm)
Tỷ lệ I:E4:1 đến 1:10
Giới hạn áp lực(PEEP + 5) đến 70 cmH₂O
Hỗ trợ áp lực (Pressure Support)(PEEP + 5) đến 50 cmH₂O
PEEPTắt (Off), 3 – 30 cmH₂O
Kích hoạt nhịp thở (Trigger)Theo lưu lượng hoặc áp lực
Dạng sóng hiển thịÁp lực – thời gian (Pressure-t), Lưu lượng – thời gian (Flow-t)
Vòng lặp hô hấp (Spirometry Loop)P-V, P-F, F-V, Reference Loop
Ách gắn bình khí (Cylinder Yoke)Tùy chọn (O₂, N₂O)
Pin dự phòngTiêu chuẩn: 120 phút (01 pin Li-ion 4.800 mAh); Tùy chọn: 240 phút (02 pin, 9.600 mAh)
AGSS (Hệ thống thu hồi khí mê thải)Tùy chọn
Ổ cắm nguồn phụ trợ03 ổ cắm
Ngăn kéo02 ngăn
Đèn chiếu sángĐèn LED tích hợp
Mô-đun theo dõi khí mêTùy chọn (CO₂, khí mê AA)
Bộ gia nhiệt hệ thống thởTiêu chuẩn
Cảm biến O₂Loại hóa học
Chức năng tùy chọnBIS, NMT, Hệ thống hút dịch